Máy Đo Màu Konica Minolta Fd-7
Các Tính Năng Nổi Bật Vượt Trội Của Konica Minolta FD-7
Công Nghệ Bù Trừ Chất Tăng Trắng Quang Học Chuẩn M1
Các loại giấy in hiện đại thường được phủ chất tăng trắng quang học (OBA) khiến màu sắc bị thay đổi khi nhìn dưới các nguồn sáng khác nhau. Konica Minolta FD-7 giải quyết triệt để vấn đề này nhờ đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ISO 13655 với 4 chế độ đo chuyên sâu:
M0: Nguồn sáng Illuminant A truyền thống.
M1: Nguồn sáng D50 (Chuẩn hóa huỳnh quang của giấy, bắt buộc trong quy trình ISO ngành in).
M2: Bộ lọc cắt hoàn toàn tia cực tím (UV-Cut).
M3: Bộ lọc phân cực (Polarization Filter) – Đo mực ngay khi còn ướt trên máy in mà không bị sai số do phản xạ bóng mỡ.
Tính Năng Đo Ánh Sáng Môi Trường Độc Quyền (Target Match)
Chức Năng Target Match & Phối Màu Thông Minh
Target Match: Máy tự động tính toán và chỉ cho thợ in biết cần phải tăng hay giảm bao nhiêu phần trăm mật độ mực (Density) trên trục lô để đưa màu sắc tờ in hiện tại về gần nhất với màu mẫu (Target Color).
Quét dải màu tự động: Hỗ trợ quét nhanh các dải màu kiểm tra (Color Bars) trên biên tờ in để đánh giá chất lượng toàn bộ bài in trong vài giây.
Thiết Kế Số Hóa – Bộ Nhớ Khủng
Khác với các dòng máy thấp cấp, FD-7 có thể lưu trữ trực tiếp hàng trăm màu mục tiêu (Targets) và dữ liệu các hệ màu Pantone® mà không cần kết nối máy tính liên tục.
Màn hình màu LCD sắc nét hiển thị biểu đồ phân tích tầng thứ, độ gia tăng điểm hạt (Dot Gain) và đồ thị phổ màu một cách trực quan.
Ứng Dụng Thực Tế Chuyên Sâu Của Konica Minolta FD-7
Máy đo màu quang phổ Konica Minolta FD-7 là thiết bị tối cao trong quy trình QA/QC của:
Các Tập Đoàn In Bao Bì Cao Cấp: In ấn vỏ hộp mỹ phẩm, bao bì dược phẩm, vỏ bao thuốc lá và nhãn hàng xuất khẩu cho các thương hiệu toàn cầu (Nike, Apple, Samsung, Unilever…).
Nhà Máy Pha Mực Công Nghiệp: Thiết lập công thức mực phối (Spot colors), kiểm tra sự đồng nhất của các mẻ mực gốc trước khi cấp xuống phân xưởng.
Trung Tâm Chế Bản Chuyên Nghiệp (Pre-press): Cân chỉnh (Calibrate) các thiết bị máy in thử mẫu (Proofing) nhằm đạt độ chính xác tương đương 99% so với bài in Offset hoặc Flexo thực tế.
Thông số kỹ thuật của Konica Minolta FD-7
Konica Minolta FD-7:
- Hệ thống chiếu sáng/quan sát:
- 45° a: 0° (chiếu sáng hình khuyên)
- Phù hợp với CIE số 15, ISO 7724/1, DIN 5033 Teil 7, ASTM E 1164 và JIS Z 8722 điều kiện a cho phép đo phản xạ
- Thiết bị tách quang phổ : Lưới lõm
- Dải bước sóng:
- Quang phổ phản xạ: 360 nm đến 740 nm
- Bức xạ phổ: 360 đến 730 nm
- Bước sóng: 10 nm
- Khu vực đo: Φ3.5 mm
- Nguồn sáng: LED
- Dải đo: Mật độ: 0.0D đến 2.5D; Phản xạ: 0 đến 150%
- Khả năng lặp lại ngắn hạn:
- Mật độ: σ 0.01D
- Đo màu: Trong khoảng σΔE00 0.05 (Khi tấm hiệu chuẩn trắng được đo 30 lần trong khoảng thời gian 10 giây sau khi thực hiện hiệu chuẩn màu trắng)
- Chênh lệch giữa các dụng cụ đo: Trong phạm vi ΔE00 0.3 (Trung bình của 12 ô màu BCRA Series II so với các giá trị được đo bằng máy chính trong điều kiện tiêu chuẩn của Konica Minolta)
- Thời gian đo của Konica Minolta FD-7: Khoảng 1.4 giây (đo độ phản xạ một điểm)
- Các giá trị được hiển thị: Giá trị đo màu, giá trị chênh lệch màu, giá trị mật độ, giá trị chênh lệch mật độ, tỷ lệ diện tích điểm, độ tăng điểm, kết quả đạt/không đạt, độ rọi, nhiệt độ màu tương quan
- Điều kiện đo: Tương ứng với điều kiện đo ISO 13655 M0 (Chiếu sáng CIE A), M1 (Chiếu sáng CIE D50) và M2 (chiếu sáng với bộ lọc cắt tia UV); Đèn chiếu sáng do người dùng xác định
- Đèn chiếu sáng: A, C, D50, ID50, D65, ID65, F2, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, đèn chiếu sáng do người dùng xác định
- Quan sát: Quan sát tiêu chuẩn 2°, 10°
- Không gian màu: L/a/b*, L/C/h, Hunter Lab, Yxy, XYZ và sự khác biệt về màu sắc trong các không gian màu này
- Phương trình chênh lệch màu sắc: ΔE/ab (CIE 1976), ΔE/94 (CIE 1994), ΔE00 (CIE 2000), ΔE (Hunter), CMC (l: c)
- Chỉ số: WI (ASTM E 313-96); Màu (ASTM E 313-96); Độ sáng ISO (ISO 2470-1); Độ sáng D65 (ISO 2470-2); Chỉ số huỳnh quang
- Tỉ trọng: ISO T, ISO E, ISO A; DIN 16536
- Dữ liệu lưu trữ: Dữ liệu mục tiêu đo màu: 30 dữ liệu. Dữ liệu mục tiêu mật độ: 30 dữ liệu
- Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Nhật, tiếng Trung (giản thể)
- Các phép đo quét: Có thể thực hiện phép đo quét biểu đồ màu.
- Kết nối: USB 2.0
- Dữ liệu đầu ra: Các giá trị được hiển thị; Dữ liệu phản xạ quang phổ; Dữ liệu bức xạ phổ
- Nguồn: Pin lithium-ion bên trong có thể sạc lại (Số lần đo mỗi lần sạc: Khoảng 2.000); Bộ chuyển điện xoay chiêu; bus nguồn USB
- Kích thước (R × S × C):
- 70 × 165 × 83 mm (Chỉ thân máy);
- 90 × 172 × 84 mm (Có gắn màn chắn mục tiêu)
- Trọng lượng:
- Khoảng 350 g (Chỉ phần thân)
- Khoảng 430 g (Có gắn màn chắn mục tiêu)
- Dải nhiệt độ/độ ẩm hoạt động: 10 đến 35°C, độ ẩm tương đối 30 đến 85% không ngưng tụ
- Dải nhiệt độ/độ ẩm bảo quản: 0 đến 45°C, độ ẩm tương đối 0 đến 85% không ngưng tụ







Chưa có đánh giá nào.