Máy Đo Độ Bóng Konica Minolta Gm-60ct
Trong các chuỗi cung ứng toàn cầu, Konica Minolta Gm-60ct việc kiểm soát độ bóng bề mặt sản phẩm không chỉ dừng lại ở một nhà xưởng đơn lẻ. Thách thức lớn nhất đối với các tập đoàn lớn hoặc các nhà cung ứng linh kiện (như ô tô, điện tử) là: Làm sao để kết quả đo độ bóng từ các máy khác nhau, ở các nhà máy khác nhau, luôn đồng nhất và không có sai số?
Để giải quyết bài toán kiểm soát nghiêm ngặt này, Konica Minolta đã cho ra đời dòng sản phẩm chuyên dụng: Máy đo độ bóng Uni Gloss 60CT (Close Tolerance). Đây là phiên bản cao cấp được tinh chỉnh đặc biệt nhằm mang lại độ chính xác cực cao và khả năng đồng bộ dữ liệu hoàn hảo giữa các thiết bị.
Bản Chất Dòng “Close Tolerance” (CT) Trên Konica Minolta Uni Gloss 60CT Là Gì?
Ký tự CT là viết tắt của Close Tolerance (Dung sai chặt chẽ). Khác với dòng máy tiêu chuẩn Uni Gloss 60A, phiên bản Uni Gloss 60CT được nhà sản xuất sàng lọc, kiểm tra linh kiện và hiệu chuẩn kỹ lưỡng hơn ngay từ trong nhà máy để đạt được:
Độ Konica Minolta Gm-60ct lặp lại (Repeatability) vượt trội: Giảm thiểu tối đa sai số khi đo đi đo lại tại một vị trí.
Độ sai lệch cực thấp giữa các thiết bị (Inter-Instrument Agreement – IIA): Đảm bảo máy A ở nhà máy của bạn và máy B ở phòng lab của khách hàng/đối tác cho ra kết quả trùng khớp gần như tuyệt đối.
Các Tính Năng Nổi Bật Của Uni Gloss 60CT
Độ chính xác tuyệt đối ở dải độ bóng thấp (Low Gloss)
Thông thường, các máy đo độ bóng rất dễ bị sai số khi đo các bề mặt có độ mờ cao hoặc độ bóng cực thấp (như nội thất ô tô, nhựa nhám). Uni Gloss 60CT được tối ưu hóa phần cứng giúp nâng cao độ phân giải và giữ độ lặp lại ổn định ở mức 0.1 GU đối với dải đo .
Đồng bộ hóa chuỗi cung ứng (Nhà máy – Nhà cung cấp)
Nhờ chỉ số IIA siêu chặt chẽ (ở dải bóng thấp), dòng máy này loại bỏ hoàn toàn các tranh chấp thương mại liên quan đến chất lượng bề mặt sản phẩm giữa bên mua và bên bán. Dữ liệu từ thiết bị của bạn hoàn toàn có thể dùng làm chuẩn cho các bên liên quan.
Vận hành đơn giản, Giao diện thông minh
Màn hình LCD màu: Hiển thị trực quan kết quả đo, dữ liệu thống kê (Max, Min, Mean) và đánh giá Đạt/Không đạt (Pass/Fail).
Thao tác con lăn (Scroll Wheel): Thiết kế tối giản chỉ với 2 nút bấm vật lý và 1 con lăn xoay điều hướng, giúp kỹ thuật viên dễ dàng cài đặt ngôn ngữ, hiệu chuẩn và đo lường trong vài giây.
Phần mềm “Smart-lab Gloss” chuyên nghiệp
Đi kèm với thiết bị là phần mềm kết nối máy tính qua cổng USB, giúp:
Tự động xuất file báo cáo QC chất lượng cao bằng biểu đồ hoặc bảng số liệu.
Thiết lập các tiêu chuẩn Pass/Fail hoặc cảnh báo (Warning) tự động để quản lý rủi ro trong dây chuyền sản xuất.
Thông số kỹ thuật của máy đo độ bóng GM-60CT
| Model | GM-268A | GM-60A | GM-60S | GM-60CT |
|---|---|---|---|---|
| góc đo | 20°, 60°, 85° | 60° | 60° | 60° |
| Khu vực đo | 20°: 10×10mm | – | – | – |
| 60°: 9×15mm | 60°: 9×15mm | 60°: 2×4mm | 60°: 9×15mm | |
| 85°: 5×38mm | – | – | – | |
| Tiêu chuẩn tương thích | ISO 2813, ASTM D 523, ASTM D 2457, DIN 67530, ISO 7668 (không bao gồm GM-60S), JIS Z 8741 (không bao gồm GM-60S) | |||
| Phạm vi đo lường | 20°: 0,0~2.000GU | – | – | – |
| 60°: 0,0~1.000GU | 60°: 0,0~1.000GU | 60°: 0,0~1.000GU | 60°: 0,0~1.000GU | |
| 85°: 0,0~160GU | – | – | – | |
| nghị quyết | 0,0~99,9 GU: 0,1 GU 100~2.000 GU: 1 GU |
0,0~99,9 GU: 0,1 GU 100~1.000 GU: 1 GU |
||
| Độ lặp lại của GM-60CT | 0,0 đến 99,9 GU: 0,2 GU 100 đến 2.000 GU: 0,2% giá trị được chỉ định |
0,0 đến 99,9 GU: 0,2 GU 100 đến 1.000 GU: 0,2% giá trị được chỉ định |
0,0 đến 19,9 GU: 0,1 GU 20,0 đến 99,9 GU: 0,2 GU 100 đến 1.000 GU: 0,2% giá trị được chỉ định |
|
| sự khác biệt về công cụ | 0,0 đến 99,9 GU: 0,5 GU 100 đến 2.000 GU: 0,5% giá trị được chỉ định |
0,0 đến 99,9 GU: 0,5 GU 100 đến 1.000 GU: 0,5% giá trị được chỉ định |
0,0 đến 19,9 GU: 0,2 GU 20,0 đến 99,9 GU: 0,5 GU 100 đến 1.000 GU: 0,5% giá trị được chỉ định |
|
| Dung lượng bộ nhớ GM-60CT | 999 (dữ liệu đo + ngày giờ) | |||
| Đo chênh lệch độ bóng | Có thể lưu trữ 50 giá trị tham chiếu | |||
| Số lần đo | Khoảng 4.000 lần (số lần đo trên mỗi pin kiềm AA) | |||
| Thời gian đo | 0,5 giây | |||
| Tắt nguồn | Tự động, lựa chọn 10-99 giây | |||
| Ngôn ngữ hiển thị | 10 ngôn ngữ (tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Nga, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ) | |||
| Chế độ đo | Chế độ bình thường (mẫu/thống kê/đo liên tục/chế độ cơ bản) Chế độ chênh lệch độ bóng |
|||
| giao diện | USB 2.0 | |||
| Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm hoạt động | 15oC~40oC Độ ẩm tương đối 85% trở xuống (Không ngưng tụ ở 35oC) | |||
| Phạm vi nhiệt độ phòng lưu trữ | -10oC~60oC Độ ẩm tương đối 85% trở xuống (Không ngưng tụ ở 35oC) | |||
| Nguồn cấp | Một pin kiềm AA (1,5V) hoặc từ cổng USB của PC | |||
| kích cỡ của GM-60CT | Thân máy: 155 (W) x 73 (H) x 48 (S) mm | |||
| khối | Thân: 400g | |||
| thiết bị hiển thị | LCD màu | |||
| phần mềm | biểu đồ thông minh (smart-lab Gloss) | |||








Chưa có đánh giá nào.