Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Defelsko PosiTector 6000 FNS3
Trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe như đóng tàu, hàng không, chế tạo ô tô, kết cấu thép hay xi mạ, việc kiểm soát chính xác độ dày lớp sơn phủ/lớp mạ là yếu tố sống còn để đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn. Máy đo độ dày lớp phủ DeFelsko PosiTector 6000 FNS3 chính là dòng thiết bị đẳng cấp, mang đến độ chính xác tuyệt đối, khả năng lưu trữ vượt trội cùng độ bền bỉ chuẩn công nghiệp.
Tổng Quan Về Defelsko PosiTector 6000 FNS3
Defelsko PosiTector 6000 FNS3 là bộ thiết bị đo độ dày lớp phủ kỹ thuật số thông minh được sản xuất hoàn toàn tại Mỹ bởi DeFelsko. Bộ sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa:
- Thân máy PosiTector Advanced (Thế hệ 3): Sở hữu màn hình màu lớn, bộ nhớ lưu trữ khủng và các tính năng phân tích thống kê, đồ họa chuyên sâu.
- Đầu đo FNS (Combo Cầm tay): Dòng đầu đo tích hợp đa năng, tự động nhận diện nền kim loại để đo lớp phủ không từ tính trên nền sắt từ (F) và đo lớp phủ không dẫn điện trên nền kim loại phi từ tính (N).
Thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất như ISO 2178/2360/2808, ASTM B499/D1186/D1400/D7091 và SSPC-PA2.
Các Tính Năng Nổi Bật Của Defelsko PosiTector 6000 FNS3
💡 Đầu đo Combo FNS thông minh – Đo trên mọi nền kim loại
Không cần phải thay đổi đầu đo khi chuyển đổi bề mặt làm việc, đầu đo FNS tự động phát hiện vật liệu nền:
- Nền từ tính (Ferrous – F): Đo độ dày lớp sơn, nhựa, mạ kẽm, chrome trên nền thép, sắt.
- Nền phi từ tính (Non-Ferrous – N): Đo độ dày lớp sơn, anodize, men gốm trên nền nhôm, đồng, inox không từ tính.
Thiết bị được thiết kế dạng cáp liền (hoặc tùy chọn cầm tay) giúp kỹ thuật viên dễ dàng thao tác ở các vị trí chật hẹp, góc khuất.
💡 Thân máy dòng Advanced mạnh mẽ và bộ nhớ khủng
Là phiên bản nâng cấp cao cấp (Advanced), PosiTector 6000 FNS3 sở hữu những tính năng vượt trội:
- Bộ nhớ lưu trữ khổng lồ: Lưu tới 250.000 dữ liệu đo, chia thành tối đa 1.000 nhóm (Batch) khác nhau.
- Hiển thị đồ họa thời gian thực: Màn hình màu sắc nét cho phép xem biểu đồ xu hướng đo ngay tại hiện trường.
- Chế độ đo nhanh (Fast Mode): Tăng tốc độ đo lên hơn 90 lần quét/phút, cực kỳ lý tưởng để kiểm tra nhanh trên diện tích bề mặt lớn.
💡 Tính năng SSPC-PA2 và ISO 19840 tích hợp sẵn
Máy tự động tính toán các giá trị trung bình theo tiêu chuẩn SSPC-PA2 của Mỹ hoặc ISO 19840, giúp các kỹ sư giám sát chất lượng (QA/QC) đưa ra kết luận nghiệm thu công trình ngay lập tức mà không cần tính toán thủ công bằng tay.
💡 Kết nối không giới hạn và xuất báo cáo tự động
PosiTector 6000 FNS3 hỗ trợ đa dạng phương thức kết nối thông minh:
- Truyền dữ liệu qua cổng USB tốc độ cao sang máy tính.
- Kết nối không dây qua Bluetooth hoặc Wi-Fi với điện thoại thông minh, máy tính bảng để đồng bộ dữ liệu lên đám mây (PosiSoft.net).
- Tự động xuất file báo cáo định dạng PDF trực tiếp từ máy mà không cần cài đặt phần mềm phức tạp.
Thông Số Kỹ Thuật:
| Nguyên tắc đo lường: | nguyên lý cảm ứng từ (Ferrous) nguyên lý dòng xoáy (Non-Ferrous) |
| Màn hình | Có đèn nền & LCD có thể đảo ngược |
| Đầu ra dữ liệu | USB – Kiểu “1” & “3” Bluetooth – Kiểu “3” |
| Nhiệt độ bề mặt. | Tối đa 120 ° F / 49 ° C |
| Nguồn | 3 pin AAA, bao gồm |
| Kích thước | 5,75 “x 2,5” x 1,2 “(146 x 64 x 31 mm) |
| Cân nặng | 5,8 oz. (165 g) không có pin |
| Lớp bảo vệ | Đáp ứng hoặc vượt quá IP5X, kháng dung môi, axit, dầu, nước và bụi |
| Bảo hành | 1 năm |
| Giấy chứng nhận hiệu chuẩn | Giấy chứng nhận hiệu chuẩn cho thấy khả năng truy xuất nguồn gốc bao gồm NIST hoặc PTB (Mẫu dài) |
| Tối thiểu. Bán kính lõm | 1 inch (2 “OD) |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp với ISO 2178/2360/2808, PrEN ISO 19840, ASTM B499 / D1186 / D1400 / D7091 / E376 / G12, BS3900-C5, SSPC-PA2 và các loại khác |
| Mạ niken | Bất kỳ lớp mạ niken có hàm lượng phốt pho từ 8% trở lên đều làm cho nó trở thành lớp phủ “không từ tính” (thường là Mạ niken không từ tính – EN) có thể được đo bằng mô hình Ferrous “F” |
| Chiều dài cáp thăm dò | 3 ft (1 mét) |
Ứng Dụng Thực Tế Của PosiTector 6000 FNS3
Nhờ tính năng đo đa năng và độ tin cậy tuyệt đối, PosiTector 6000 FNS3 là thiết bị tiêu chuẩn trong:
- Giám sát & Nghiệm thu Kết cấu thép: Đo độ dày lớp sơn chống rỉ trên các giàn khoan dầu khí, cầu đường, nhà thép tiền chế.
- Công nghiệp Đóng tàu & Hàng hải: Kiểm tra các lớp sơn phủ chống hà mạn tàu, boong tàu chịu mài mòn cao.
- Ngành Chế tạo Ô tô & Hàng không: Đo lớp sơn tĩnh điện, lớp mạ bảo vệ trên thân vỏ xe, linh kiện máy bay làm từ nhôm hoặc thép hợp kim.
- Gia công Cơ khí & Xi mạ: Kiểm tra độ dày lớp mạ kẽm, mạ chrome, anodize nhôm để đảm bảo độ bền vật liệu.












Chưa có đánh giá nào.