Máy đo mật độ màu CHN SPEC DS 530 (Ф11mm, 10mm, 6mm, Ф5mm,3mm)
Máy đo mật độ màu CHN SPEC DS-530 là giải pháp toàn diện kết hợp giữa máy quang phổ và máy đo mật độ (densitometer). Thiết bị cung cấp khả năng đánh giá chính xác các chỉ số quan trọng trong quá trình in như mật độ mực CMYK, độ gia tăng tầng thứ (dot gain), diện tích hạt tram và các thông số quang phổ khác, giúp nhà sản xuất đảm bảo màu sắc đồng nhất từ bản thiết kế đến thành phẩm cuối cùng.
Tính Năng Nổi Bật
Đo lường chuyên sâu cho ngành in: DS-530 hỗ trợ đầy đủ các hệ điều kiện đo chuẩn (M0, M1, M2, M3) theo tiêu chuẩn ISO 13655. Máy đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe trong việc kiểm tra mật độ mực in, độ tương phản in, sai số tông màu (Hue error) và độ xám (Grayness).
Hỗ trợ 5 khẩu độ linh hoạt: Điểm mạnh vượt trội của DS-530 là việc được trang bị hệ thống khẩu độ đa dạng có thể chuyển đổi linh hoạt bao gồm: Φ11mm, 10mm, 6mm, Φ5mm, và 3mm. Điều này cho phép người dùng dễ dàng đo các dải màu kiểm tra (color control strips) có kích thước khác nhau trên các bản in từ offset, flexo đến in kỹ thuật số.
Hệ quang học 45/0 chuyên dụng: Khác với máy đo màu công nghiệp thông thường, DS-530 sử dụng cấu trúc hình học quang học 45/0 (chiếu sáng 45 độ, thu nhận 0 độ). Đây là tiêu chuẩn vàng trong ngành in ấn và bao bì, giúp phản ánh chính xác nhất cách mắt người cảm nhận màu sắc trên bề mặt vật liệu.
Độ chính xác và độ lặp lại vượt trội: Với cảm biến quang học hiện đại, máy cho kết quả đo nhanh chóng và ổn định, độ lặp lại cực thấp giúp loại bỏ hoàn toàn các sai lệch màu giữa các lô in ấn khác nhau hoặc giữa các ca sản xuất.
Màn hình cảm ứng & Thao tác trực quan: Thiết bị được trang bị màn hình màu cảm ứng sắc nét với giao diện người dùng thân thiện, giúp thợ in hoặc nhân viên QC dễ dàng đọc kết quả, đánh giá chất lượng trực tiếp trên máy mà không nhất thiết phải kết nối với máy tính.
Thông Số Kỹ Thuật:
1. Hệ thống quang học và cấu trúc đo
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cấu trúc đo | D/8, hỗ trợ SCI + SCE |
| Đường kính quả cầu tích hợp | 40 mm |
| Phương pháp quang phổ | Thiết bị quang phổ nano có độ chính xác cao |
| Cảm biến | Mảng photodiode silicon kép, 16 nhóm |
| Nguồn ánh sáng | Nguồn sáng LED cân bằng toàn dải |
| Nguồn tia UV | Có |
| Tuổi thọ nguồn sáng | Khoảng 5 triệu lần |
| Trường nhìn tiêu chuẩn | 2°, 10° |
| Tích hợp lỗ vật lý định vị vị trí đo | Có |
| Khẩu độ đo | Φ11 mm, 10 mm, 6 mm, Φ5 mm, 3 mm |
2. Dải quang phổ và khả năng đo
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải bước sóng | 400–700 nm |
| Khoảng bước sóng | 10 nm |
| Phạm vi đo độ phản xạ | 0–200% |
| Độ phân giải phản xạ | 0,01% |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Độ lặp lại phép đo | ΔE*ab ≤ 0,02 |
| Độ chính xác hiển thị | 0,01 |
| Đảm bảo độ chính xác | Đảm bảo phép đo đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn |
| Hiệu chỉnh mạng NetProf | Có |
3. Không gian màu và chỉ số đo lường
| Nhóm đo lường | Tiêu chuẩn và chỉ số hỗ trợ |
|---|---|
| Dữ liệu quang phổ | Độ phản xạ quang phổ |
| Không gian màu | CIE-Lab, CIE-LCh, HunterLab, CIE-Luv, XYZ, Yxy, RGB |
| Chênh lệch màu | ΔEab, ΔEcmc, ΔE94, ΔE00 |
| Độ trắng | ASTM E313-00, ASTM E313-73, CIE, ISO 2470/R457, AATCC, Hunter, Taube-Berger, Stensby |
| Độ vàng | ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73 |
| Độ đen | My, dM |
| Độ tint | ASTM E313-00 |
| Mật độ màu CMYK | A, T, E, M |
| Chỉ số metamerism | MIlm |
| Các chỉ số khác | Munsell, độ che phủ, độ bền vết bẩn, độ bền màu, độ bền thuốc nhuộm |
4. Điều kiện nguồn sáng
| Nhóm | Nguồn sáng hỗ trợ |
|---|---|
| Nguồn sáng tiêu chuẩn CIE | A, B, C, D50, D55, D65, D75 |
| Nguồn sáng huỳnh quang | F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12 |
| Nguồn sáng thương mại | CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84 |
| Nguồn sáng ID | ID50, ID65 |
| Nguồn sáng LED | LED-B1, LED-B2, LED-B3, LED-B4, LED-B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2 |
5. Tiêu chuẩn áp dụng
| Hạng mục | Tiêu chuẩn tuân thủ |
|---|---|
| Tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 |
6. Màn hình, kết nối và phần mềm
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Màn hình | Màn hình màu 3,5 inch |
| Giao diện kết nối | USB, Bluetooth |
| Hệ điều hành/phần mềm hỗ trợ | Android, iOS, Windows, WeChat, HarmonyOS/Hongmeng |
| Ngôn ngữ thiết bị | Tiếng Trung giản thể, tiếng Anh |
7. Pin và lưu trữ dữ liệu
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung lượng pin | 7,2 V / 3.000 mAh |
| Số lần đo mỗi lần sạc | Có thể đo liên tục khoảng 8.000 lần |
| Bộ nhớ trên thiết bị | Lưu trữ khoảng 10.000 mẫu/vật phẩm |
| Bộ nhớ ứng dụng | Hỗ trợ lưu trữ dung lượng lớn |
Ứng Dụng Thực Tế
Được thiết kế tối ưu cho môi trường sản xuất có yêu cầu khắt khe về màu sắc mực in, CHN SPEC DS-530 là công cụ đắc lực đối với:
- Các xưởng in ấn công nghiệp quy mô lớn (in Offset, Flexo, in ống đồng).
- Các nhà máy sản xuất bao bì cao cấp, nhãn mác, màng nhựa, và thùng carton.
- Phòng kiểm soát chất lượng (QC) của nhà sản xuất mực in, hỗ trợ kiểm tra công thức pha trộn và đối chiếu màu sắc.
- Các đơn vị thiết kế và chế bản in cần kiểm soát chuẩn màu từ khâu in thử (proofing) cho đến in hàng loạt.





















Chưa có đánh giá nào.