Camera siêu phổ UAV CHN SPEC FS60-C (400~1000nm, 128 fps)
Camera siêu phổ UAV CHN SPEC FS60-C (Dải bước sóng 400~1000nm, Tốc độ khung hình 128 fps) là giải pháp ghi hình quang phổ hiệu suất cao, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng viễn thám trên máy bay không người lái (UAV). Thuộc thế hệ camera siêu phổ (Hyperspectral Camera) thực thụ, FS60-C sở hữu tốc độ quét vượt trội cùng khả năng phân tách hàng trăm kênh phổ liên tục, biến mỗi điểm ảnh thu được từ trên không thành một biểu đồ phân tích vật chất trực quan.
Hoạt động mạnh mẽ trong dải phổ từ 400nm đến 1000nm (VNIR), CHN SPEC FS60-C là sự lựa chọn hàng đầu cho các dự án nông nghiệp số, khảo sát tài nguyên rừng, giám sát sinh thái môi trường và quản lý đô thị thông minh.
Các Tính Năng Vượt Trội Của CHN SPEC FS60-C
1. Tốc độ quét siêu tốc 128 fps – Dẫn đầu hiệu suất bay quét
Điểm cộng lớn nhất của CHN SPEC FS60-C chính là tốc độ khung hình cực đại lên đến 128 fps (frames per second). Tốc độ quét đường (Push-broom) siêu tốc này cho phép UAV vận hành ở vận tốc bay cao hơn hoặc bay ở độ cao thấp hơn để lấy độ phân giải mặt đất (GSD) siêu mịn mà không lo bị mất mát dữ liệu hay méo hình do khoảng cách phơi sáng. Điều này giúp tối ưu hóa diện tích quét trên mỗi lần bay, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí vận hành thực địa.
2. Độ phân giải phổ đỉnh cao trong dải bước sóng VNIR
Thiết bị bóc tách và ghi lại trọn vẹn dữ liệu quang phổ liên tục trong dải từ 400nm đến 1000nm (từ vùng ánh sáng nhìn thấy đến cận hồng ngoại). Với độ phân giải quang phổ cực cao, camera có khả năng nhận diện chính xác “dấu vân tay quang phổ” đặc trưng của từng loại thảm thực vật, các trạng thái bệnh lý của cây trồng hoặc các thành phần vật chất khác nhau trên bề mặt đất.
3. Tích hợp hoàn hảo cho hệ thống máy bay không người lái
Trọng lượng tối ưu: Thiết bị sở hữu cấu trúc cơ khí nhẹ hóa, giảm thiểu áp lực tải trọng lên Gimbal và drone, giúp UAV duy trì thời gian bay tối đa để hoàn thành các nhiệm vụ diện tích lớn.
Băng thông lưu trữ SSD tốc độ cao: Tích hợp ổ cứng trạng thái rắn (SSD) dung lượng lớn với tốc độ ghi dữ liệu cực nhanh, đảm bảo luồng dữ liệu siêu phổ (Hypercube) 12-14 bit được ghi lại liên tục, mượt mà ở tốc độ 128 fps.
Chống nhiễu và thích ứng môi trường tốt: Thiết kế tản nhiệt thông minh giúp cảm biến hoạt động ổn định, giảm thiểu tối đa hiện tượng nhiễu dòng tối (dark current) trong suốt thời gian bay dài ngoài trời.
4. Xử lý hậu kỳ chuyên nghiệp và đồng bộ
Hệ thống phần mềm đi kèm hỗ trợ toàn diện từ khâu thu thập đến phân tích chuyên sâu:
- Cung cấp giao diện lập kế hoạch bay và kiểm soát chất lượng hình ảnh trực tuyến theo thời gian thực.
- Tự động hóa quy trình hiệu chỉnh bức xạ và hiệu chỉnh hình học, rút ngắn thời gian xử lý dữ liệu thô.
- Dữ liệu đầu ra chuẩn hóa, dễ dàng xuất và tương thích hoàn toàn với các phần mềm viễn thám quốc tế như ENVI, hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng bản đồ chỉ số (NDVI, NDRE, mNDVI,…) và các mô hình phân loại thông minh.
Thông Số Kỹ Thuật:
Phương pháp quang phổ: Quang phổ lưới truyền
Dải bước sóng: 400–1000 nm
Băng thông phổ: 1200
Độ phân giải phổ: 2.5 nm
Độ rộng khe: 25 µm
Hiệu suất phổ: 60%
Ánh sáng lạc: 0.5%
Số lượng điểm ảnh không gian: 1920
Kích thước điểm ảnh: 5.86 µm × 5.86 µm
Tốc độ chụp: Toàn dải 128 fps
Cảm biến: CMOS
SRN (đỉnh): 600/1
Giao diện đầu ra camera: USB
Giao diện ống kính: (C-Mount)
Bộ xử lý và lưu trữ tích hợp: Bộ xử lý nhúng, lưu trữ SSD 512G
Phương pháp tản nhiệt: Làm mát bằng không khí bên trong
Kích thước camera: 155 × 95 × 119 mm (dài × rộng × cao)
Trọng lượng camera: ≤ 840 g
Phụ kiện: Tấm hiệu chuẩn độ phản xạ
Tiêu cự ống kính: 25 mm
Góc nhìn của ống kính: > 25°
Phương pháp vận hành: Dễ vận hành, không cần người điều khiển drone chuyên nghiệp, một người cũng có thể vận hành
Phương pháp quan sát: Thông qua trạm mặt đất để quan sát vị trí lấy mẫu của máy bay, ảnh siêu phổ và dữ liệu phổ theo thời gian thực
Phương pháp hiệu chuẩn: Hỗ trợ hiệu chuẩn độ phản xạ và hiệu chuẩn khu vực theo lô
Định dạng dữ liệu: Tương thích với định dạng spe, hdr, scp
Phần mềm ứng dụng: FIGSPEC UAV, phần mềm ghép ảnh FIGSPEC Merge, phần mềm phân tích ảnh FIGSPEC Studio
Ứng Dụng Thực Tế:
Với ưu thế về tốc độ quét và độ chính xác phổ trong dải VNIR, CHN SPEC FS60-C đáp ứng hoàn hảo các bài toán:
- Nông nghiệp chính xác (Precision Agriculture): Khảo sát tình trạng sức khỏe cây trồng trên diện rộng; định lượng sớm mức độ thiếu hụt chất dinh dưỡng (Đạm, Lân, Kali) và nước; chẩn đoán dịch bệnh hại từ giai đoạn tế bào trước khi biểu hiện ra màu sắc lá bên ngoài; dự báo năng suất thu hoạch toàn vùng.
- Quản lý và giám sát lâm nghiệp: Phân loại chi tiết cấu trúc các loài cây trong phân khu rừng; đo lường độ che phủ tán rừng; theo dõi tiến trình suy thoái hoặc phục hồi của hệ sinh thái tự nhiên; đánh giá sinh khối phục vụ nghiên cứu tín chỉ carbon.
- Giám sát môi trường nước và đất: Phát hiện nhanh các điểm xả thải, theo dõi hiện tượng tảo nở hoa (eutrophication) gây ô nhiễm nguồn nước sông hồ, giám sát sự thay đổi của thảm thực vật ven biển và đo lường độ xói mòn của đất.
- Trinh sát mặt đất & Nhận diện mục tiêu: Phân biệt chính xác các vật liệu nhân tạo (như bạt ngụy trang, mái tôn, sơn giả lập) với thảm thực vật tự nhiên nhờ sự sai lệch rõ rệt trong dải phổ cận hồng ngoại (Near-Infrared).
Camera siêu phổ UAV CHN SPEC FS60-C là sự kết hợp hoàn hảo giữa tốc độ và độ chính xác, mang đến một công cụ viễn thám trên không mạnh mẽ cho kỷ nguyên số hóa. Đây là khoản đầu tư chiến lược giúp tối ưu hóa hiệu suất thu thập dữ liệu quang phổ cho các doanh nghiệp trắc địa, trung tâm nghiên cứu nông – lâm nghiệp và các đơn vị quản lý môi trường.












Chưa có đánh giá nào.